AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"môn học về hạnh phúc" tiếng Trung là 幸福学 (xìng fú xué)

“môn học về hạnh phúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

幸福学 phồn thể 幸福學

xìng fú xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

행복학
haengbokhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: môn học về hạnh phúc; nghiên cứu hạnh phúc

Từng chữ: 幸 (hạnh) 福 (phúc) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.