AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mòn do ma sát" tiếng Trung là 磨耗 (mó hào)

“mòn do ma sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

磨耗

mó hào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

마모
mamo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

磨耗
まもう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hao mòn; mòn do ma sát

Từng chữ: 磨 (mài) 耗 (hao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.