"món ăn hiếm" tiếng Trung là 龙肝凤胆 (lóng gān fèng dǎn)
“món ăn hiếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
龙肝凤胆
phồn thể 龍肝鳳膽
lóng gān fèng dǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
룡간봉담
ryongganbongdam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: món ăn hiếm; quốc vị (cao lương mỹ vị)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.