AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"môi trường xã hội" tiếng Trung là 社会环境 (shè huì huán jìng)

“môi trường xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

社会环境 phồn thể 社會環境

shè huì huán jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사회환경
sahoehwangyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

社会環境
しゃかいかんきょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: môi trường xã hội; bối cảnh

Từng chữ: 社 (xã) 會 (hội) 環 (hoàn) 境 (cảnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.