AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"môi trường sản xuất" tiếng Trung là 研制过程 (yán zhì guò chéng)

“môi trường sản xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

研制过程 phồn thể 研製過程

yán zhì guò chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

연제과정
yeonjegwajeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: môi trường sản xuất

Từng chữ: 研 (nghiên) 製 (chế) 過 (quá) 程 (trình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.