AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mối tình mới" tiếng Trung là 新欢 (xīn huān)

“mối tình mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新欢 phồn thể 新歡

xīn huān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신환
sinhwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mối tình mới; người yêu mới

Từng chữ: 新 (tân) 歡 (hoan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.