AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mối tình bí mật" tiếng Trung là 地下情 (dì xià qíng)

“mối tình bí mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地下情

dì xià qíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지하정
jihajeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mối tình bí mật

Từng chữ: 地 (địa) 下 (hạ) 情 (tình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.