AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mới tinh" tiếng Trung là 崭新 (zhǎn xīn)

“mới tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

崭新 phồn thể 嶄新

zhǎn xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

嶄新
ざんしん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mới tinh

Từng chữ: 嶄 (chởm) 新 (tân)

Cách nói khác: 簇新 cù xīn · 족신; 焕然一新 huàn rán yī xīn · 환연일신;

Có phải bạn tìm “mối tình”?

艳遇 phồn thể 艷遇

yàn yù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gặp gỡ với người phụ nữ xinh đẹp; lãng mạn; mối tình

Từng chữ: 艷 (diễm) 遇 (ngộ)

Cách nói khác: 桃花运 táo huā yùn · 도화운;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.