"mọi thứ đều lòi ra" tiếng Trung là 里出外进 (lǐ chū wài jìn)
“mọi thứ đều lòi ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
里出外进
phồn thể 裡出外進
lǐ chū wài jìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không đều; không trật tự; mọi thứ đều lòi ra
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.