AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mọi thời tiết" tiếng Trung là 全天候 (quán tiān hòu)

“mọi thời tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

全天候

quán tiān hòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전천후
jeoncheonhu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

全天候
ぜんてんこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mọi thời tiết

Từng chữ: 全 (toàn) 天 (thiên) 候 (hầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.