AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mọi sinh vật" tiếng Trung là 百兽 (bǎi shòu)

“mọi sinh vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

百兽 phồn thể 百獸

bǎi shòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백수
baeksu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mọi sinh vật; mọi loài động vật

Từng chữ: 百 (trăm) 獸 (thú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.