"mới sinh" tiếng Trung là 新出生 (xīn chū shēng)
“mới sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xīn chū shēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mới sinh
Từng chữ: 新 (tân) 出 (xuất) 生 (sinh)
Cách nói khác: 新生 xīn shēng · 신생; 初生 chū shēng · 초승;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.