AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mối quan hệ tiền định" tiếng Trung là 宿分 (sù fèn)

“mối quan hệ tiền định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宿分

sù fèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mối quan hệ tiền định

Từng chữ: 宿 (túc) 分 (phân)

Cách nói khác: 因缘 yīn yuán · 인연;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.