AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mối quan hệ mập mờ" tiếng Trung là 暧昧关系 (ài mèi guān xì)

“mối quan hệ mập mờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

暧昧关系 phồn thể 曖昧關係

ài mèi guān xì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

애매관계
aemaegwangye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mối quan hệ mập mờ; ngoại tình; mối quan hệ ngoại tình

Từng chữ: 曖 (áy) 昧 (muội) 關 (quan) 係 (hệ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.