AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mỗi năm trôi qua" tiếng Trung là 逐年 (zhú nián)

“mỗi năm trôi qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

逐年

zhú nián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

逐年
ちくねん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: năm này qua năm khác; mỗi năm trôi qua; qua các năm

Từng chữ: 逐 (trục) 年 (nên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.