AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mọi lúc" tiếng Trung là 时时刻刻 (shí shí kè kè)

“mọi lúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

时时刻刻 phồn thể 時時刻刻

shí shí kè kè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시시각각
sisigakgak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

時時刻刻
じじこっこく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mọi lúc

Từng chữ: 時 (thì) 時 (thì) 刻 (khắc) 刻 (khắc)

Cách nói khác: 每时每刻 měi shí měi kè · 매시매각; 每分每秒 měi fēn měi miǎo · 매분매초; 从来 cóng lái · 종래; 随时 suí shí · 수시; 成天 chéng tiān · 성천;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.