AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mỗi lần" tiếng Trung là 每次 (měi cì)

“mỗi lần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

每次

měi cì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

매차
maecha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mỗi lần

Từng chữ: 每 (mỗi) 次 (thứ)

Cách nói khác: 每逢 měi féng · 매봉; 每当 měi dāng · 매당; 回回 huí huí;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.