AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mọi hướng" tiếng Trung là 各方 (gè fāng)

“mọi hướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

各方

gè fāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

각방
gakbang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

各方
おのおのがた
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tất cả các bên (trong một tranh chấp, v.v.); mọi phía; mọi hướng

Từng chữ: 各 (các) 方 (phương)

Cách nói khác: 八方 bā fāng · 팔방;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.