AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"môi giới sàn" tiếng Trung là 红马甲 (hóng mǎ jiǎ)

“môi giới sàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

红马甲 phồn thể 紅馬甲

hóng mǎ jiǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

홍마갑
hongmagap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: áo ghi lê đỏ; nhân viên giao dịch tại sàn; môi giới sàn

Từng chữ: 紅 (hồng) 馬 (mã) 甲 (giáp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.