AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mọi giới" tiếng Trung là 各界 (gè jiè)

“mọi giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

各界

gè jiè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

각계
gakgye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

各界
かっかい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mọi tầng lớp xã hội; mọi giới

Từng chữ: 各 (các) 界 (giới)

Có phải bạn tìm “môi giới”?

媒

méi

Âm Hán Hàn của chữ

매
mae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

媒
なこうど
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: môi giới; trung gian; người mai mối; người trung gian

Từng chữ: 媒 (mối)

Cách nói khác: 经纪人 jīng jì rén; 掮客 qián kè; 经纪 jīng jì; 证券商 zhèng quàn shāng · 증권상; 经手人 jīng shǒu rén;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.