"mời gặp ai đó" tiếng Trung là 有请 (yǒu qǐng)
“mời gặp ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
有请
phồn thể 有請
yǒu qǐng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유청
yucheong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mời gặp ai đó; mời ai vào; mời ai làm gì đó (ví dụ: phát biểu)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.