AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"môi dưới" tiếng Trung là 下唇 (xià chún), tiếng Nhật 下唇

“môi dưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

下唇

xià chún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

下唇
したくちびる · từ thông dụng

Nghĩa: môi dưới

Từng chữ: 下 (hạ) 唇 (thần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.