"mới được bổ nhiệm" tiếng Trung là 新任 (xīn rèn), tiếng Nhật 新任
“mới được bổ nhiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xīn rèn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
신임
sinim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
新任
しんにん · từ thông dụng
Nghĩa: mới được bổ nhiệm; mới được bầu; còn mới (trong một chức vụ chính trị)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.