AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mỗi chút một" tiếng Trung là 一点一滴 (yī diǎn yī dī)

“mỗi chút một” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一点一滴 phồn thể 一點一滴

yī diǎn yī dī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일점일적
iljeomiljeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: từng chút một; mỗi chút một

Từng chữ: 一 (nhất) 點 (điểm) 一 (nhất) 滴 (nhích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.