AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"môi chất" tiếng Trung là 媒质 (méi zhì)

“môi chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

媒质 phồn thể 媒質

méi zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

매질
maejil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

媒質
ばいしつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: môi chất

Từng chữ: 媒 (mối) 質 (chất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.