AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mời ai đó ra khỏi" tiếng Trung là 下逐客令 (xià zhú kè lìng)

“mời ai đó ra khỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

下逐客令

xià zhú kè lìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: yêu cầu ai đó rời đi; mời ai đó ra khỏi; đưa thông báo cho người thuê rời đi

Từng chữ: 下 (hạ) 逐 (trục) 客 (khách) 令 (lệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.