AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"móc leo núi" tiếng Trung là 登山扣 (dēng shān kòu)

“móc leo núi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

登山扣

dēng shān kòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: móc leo núi

Từng chữ: 登 (đăng) 山 (sơn) 扣 (khấu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.