AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mọc lên mặt nước" tiếng Trung là 浮上 (fú shàng), tiếng Nhật 浮上

“mọc lên mặt nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浮上

fú shàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부상
busang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

浮上
ふじょう · từ thông dụng

Nghĩa: nổi lên; mọc lên mặt nước; bóng nổi danh trong xã hội

Từng chữ: 浮 (phù) 上 (thượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.