AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mọc không kiểm soát" tiếng Trung là 横生 (héng shēng)

“mọc không kiểm soát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

横生 phồn thể 橫生

héng shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mọc không kiểm soát; tràn đầy; xảy ra bất ngờ

Từng chữ: 橫 (hoành) 生 (sinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.