AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mốc khảo sát" tiếng Trung là 觇标 (chān biāo)

“mốc khảo sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

觇标 phồn thể 覘標

chān biāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mốc khảo sát

Từng chữ: 覘 (chiêm) 標 (bêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.