AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mộc hoa lê" tiếng Trung là 木华黎 (Mù huá lí)

“mộc hoa lê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

木华黎 phồn thể 木華黎

Mù huá lí · Hán Việt: mộc hoa lê

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Mộc Hoa Lê (1170-1223), chỉ huy quân sự dưới quyền Thành Cát Tư Hãn 成吉思汗[Cheng2 ji2 si1 han2]

Từng chữ: 木 (mộc) 華 (hoa) 黎 (lê)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.