AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mở và rõ ràng" tiếng Trung là 开朗 (kāi lǎng)

“mở và rõ ràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开朗 phồn thể 開朗

kāi lǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rộng rãi và sáng sủa; mở và rõ ràng; (về tính cách) lạc quan; vui vẻ

Từng chữ: 開 (khai) 朗 (lãng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.