AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mơ tưởng" tiếng Trung là 幻想 (huàn xiǎng), tiếng Nhật 幻想

“mơ tưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

幻想

huàn xiǎng · Hán Việt: ảo tưởng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

환상
hwansang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

幻想
げんそう · từ thông dụng

Nghĩa: mơ tưởng; tưởng tượng; ảo tưởng; ảo mộng

Từng chữ: 幻 (ảo) 想 (tưởng)

Cách nói khác: 意淫 yì yín · 의음; 空想 kōng xiǎng · 공상;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.