AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mô tế bào" tiếng Trung là 蜂窝组织 (fēng wō zǔ zhī)

“mô tế bào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蜂窝组织 phồn thể 蜂窩組織

fēng wō zǔ zhī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

봉와조직
bongwajojik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (sinh lý) mô liên kết thưa; mô tế bào

Từng chữ: 蜂 (ong) 窩 (oa) 組 (tổ) 織 (chức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.