AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mổ sẻ chim sẻ" tiếng Trung là 解剖麻雀 (jiě pōu má què)

“mổ sẻ chim sẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

解剖麻雀

jiě pōu má què

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해부마작
haebumajak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mổ sẻ chim sẻ; (nghĩa bóng) phân tích trường hợp điển hình làm cơ sở cho việc tổng quát hóa

Từng chữ: 解 (giải) 剖 (bo) 麻 (ma) 雀 (tước)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.