AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mở rộng tầm nhìn" tiếng Trung là 拓展视野 (tuò zhǎn shì yě)

“mở rộng tầm nhìn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拓展视野 phồn thể 拓展視野

tuò zhǎn shì yě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

척전시야
cheokjeonsiya · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mở rộng tầm nhìn

Từng chữ: 拓 (thác) 展 (triển) 視 (thị) 野 (dã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.