"mở rộng ống" tiếng Trung là 扩孔 (kuò kǒng)
“mở rộng ống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
扩孔
phồn thể 擴孔
kuò kǒng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
확공
hwakgong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mở rộng ống; khoét rộng (tức là mở rộng lỗ)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.