AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mở phòng khám" tiếng Trung là 开业 (kāi yè), tiếng Nhật 開業

“mở phòng khám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开业 phồn thể 開業

kāi yè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개업
gaeeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

開業
かいぎょう · từ thông dụng

Nghĩa: khai trương kinh doanh; mở phòng khám; mở cửa (kinh doanh)

Từng chữ: 開 (khai) 業 (nghiệp)

Cách nói khác: 应诊 yìng zhěn · 응진;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.