"mờ nhạt" tiếng Trung là 隐隐 (yǐn yǐn)
“mờ nhạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
隐隐
phồn thể 隱隱
yǐn yǐn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
은은
euneun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mờ nhạt; không rõ ràng
Cách nói khác: 幽幽 yōu yōu · 유유; 隐隐约约 yǐn yǐn yuē yuē · 은은약약; 微微 wēi wēi · 미미; 黯 àn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.