AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mỏ neo" tiếng Trung là 锚 (máo), tiếng Nhật 錨

“mỏ neo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

锚 phồn thể 錨

máo

Âm Hán Hàn của chữ

묘
myo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

錨
いかり · từ thông dụng

Nghĩa: mỏ neo

Từng chữ: 錨 (neo)

Cách nói khác: 碇 dìng · 정;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.