AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mở miệng" tiếng Trung là 开口 (kāi kǒu), tiếng Nhật 開口

“mở miệng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开口 phồn thể 開口

kāi kǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

開口
かいこう · từ thông dụng

Nghĩa: mở miệng; bắt đầu nói

Từng chữ: 開 (khai) 口 (khẩu)

Cách nói khác: 启齿 qǐ chǐ · 계치;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.