AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mô mềm" tiếng Trung là 软组织 (ruǎn zǔ zhī)

“mô mềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

软组织 phồn thể 軟組織

ruǎn zǔ zhī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

연조직
yeonjojik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

軟組織
なんそしき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mô mềm

Từng chữ: 軟 (nhuyễn) 組 (tổ) 織 (chức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.