AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mớ hỗn tạp" tiếng Trung là 四不像 (sì bù xiàng)

“mớ hỗn tạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

四不像

sì bù xiàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

四不像
しふぞう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tên gọi chung của 麋鹿[mi2 lu4], nai Père David (Elaphurus davidianus), được cho là giống sự kết hợp của các loài như bò, nai, lừa và ngựa; một sự pha trộn kỳ lạ của các yếu tố khác biệt; mớ hỗn tạp; mớ lộn xộn

Từng chữ: 四 (tứ) 不 (không) 像 (tượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.