"mô hình thu nhỏ" tiếng Trung là 缩小模型 (suō xiǎo mó xíng)
“mô hình thu nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
缩小模型
phồn thể 縮小模型
suō xiǎo mó xíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
축소모형
chuksomohyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mô hình thu nhỏ
Từng chữ: 縮 (súc) 小 (tiểu) 模 (mô) 型 (hình)
Cách nói khác: 雏形 chú xíng · 추형;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.