AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mô đun vỡ" tiếng Trung là 断裂模数 (duàn liè mó shù)

“mô đun vỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

断裂模数 phồn thể 斷裂模數

duàn liè mó shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mô đun vỡ

Từng chữ: 斷 (đoạn) 裂 (liệt) 模 (mô) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.