AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mờ ám" tiếng Trung là 不三不四 (bù sān bù sì)

“mờ ám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不三不四

bù sān bù sì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thành ngữ) mơ hồ; mờ ám; không ra cái này cũng không ra cái kia; không rõ ràng

Từng chữ: 不 (không) 三 (tam) 不 (không) 四 (tứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.