AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"minh trị" tiếng Trung là 明治 (Míng zhì), tiếng Nhật 明治

“minh trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

明治

Míng zhì · Hán Việt: minh trị

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

명치
myeongchi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

明治
めいじ · từ thông dụng

Nghĩa: Minh Trị, niên hiệu của Nhật Bản, tương ứng triều đại (1868-1912) của hoàng đế Minh Trị

Từng chữ: 明 (minh) 治 (trị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.