"minh mẫn" tiếng Trung là 灵醒 (líng xǐng)
“minh mẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
灵醒
phồn thể 靈醒
líng xǐng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (về giác quan, tâm trí, v.v.) tỉnh táo; nhạy bén; minh mẫn
Cách nói khác: 头脑清楚 tóu nǎo qīng chu;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.