AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mìn nước sâu" tiếng Trung là 深水炸弹 (shēn shuǐ zhà dàn)

“mìn nước sâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

深水炸弹 phồn thể 深水炸彈

shēn shuǐ zhà dàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

심수작탄
simsujaktan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mìn nước sâu

Từng chữ: 深 (thâm) 水 (thuỷ) 炸 (tạc) 彈 (đàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.