AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"miễn thuế" tiếng Trung là 免税 (miǎn shuì), tiếng Nhật 免税

“miễn thuế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

免税 phồn thể 免稅

miǎn shuì · Hán Việt: miễn thuế

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

면세
myeonse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

免税
めんぜい · từ thông dụng

Nghĩa: không chịu thuế (của chùa, hoàng gia, v.v.); miễn thuế; cửa hàng miễn thuế

Từng chữ: 免 (miễn) 稅 (thuế)

Cách nói khác: 蠲赋 juān fù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.